Thành lập doanh nghiệp Loại hình khác Điều kiện và thủ tục thành lập công ty xây dựng

Điều kiện và thủ tục thành lập công ty xây dựng

2

Thành lập công ty xây dựng là bước khởi đầu quan trọng đối với cá nhân, tổ chức muốn hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực xây dựng. Để doanh nghiệp vận hành đúng pháp luật và hạn chế rủi ro, người thành lập cần nắm rõ các điều kiện, thủ tục, ngành nghề kinh doanh và nghĩa vụ liên quan. Bài viết dưới đây của Phần mềm quản lý kế toán MISA SME sẽ giúp bạn hiểu rõ quy trình thành lập công ty xây dựng một cách đầy đủ và dễ thực hiện.

1. Công ty xây dựng là gì?

Công ty xây dựng là doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực xây dựng, có đầy đủ năng lực pháp lý và chuyên môn theo quy định. Doanh nghiệp này thực hiện các hoạt động như thiết kế, tổ chức thi công và quản lý các công trình xây dựng. Công ty xây dựng có thể trực tiếp ký kết hợp đồng với chủ đầu tư để nhận thầu từng hạng mục hoặc toàn bộ công việc của dự án đầu tư xây dựng.

Công ty xây dựng hoạt động trong các hoạt động thi công như nhà ở, tòa nhà, hạ tầng kỹ thuật…

Hoạt động của công ty xây dựng bao gồm thi công nhà ở, tòa nhà, công trình hạ tầng, cầu đường và các công trình công cộng khác. Trong quá trình hoạt động, công ty xây dựng phải tuân thủ nghiêm ngặt các quy định pháp luật, tiêu chuẩn kỹ thuật, an toàn lao động và bảo vệ môi trường, đồng thời đảm bảo chất lượng và độ an toàn của công trình theo đúng cam kết với chủ đầu tư.

2. Điều kiện thành lập công ty xây dựng

Để thành lập công ty xây dựng, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các điều kiện về chủ thể thành lập và yêu cầu pháp lý theo quy định hiện hành. Việc nắm rõ các điều kiện này sẽ giúp quá trình đăng ký kinh doanh diễn ra thuận lợi và hạn chế rủi ro trong quá trình hoạt động.

Điều kiện đối với người thành lập doanh nghiệp xây dựng 

Căn cứ khoản 1 và khoản 2 Điều 17 Luật Doanh nghiệp 59/2020/QH14, tổ chức và cá nhân đều có quyền thành lập, góp vốn và quản lý doanh nghiệp xây dựng tại Việt Nam. Tuy nhiên, pháp luật không cho phép các đối tượng sau tham gia thành lập doanh nghiệp:

  • Tổ chức không có tư cách pháp nhân.
  • Người chưa đủ 18 tuổi hoặc không có đầy đủ năng lực hành vi dân sự.
  • Cơ quan nhà nước và đơn vị thuộc lực lượng vũ trang nhân dân sử dụng tài sản nhà nước để thành lập doanh nghiệp nhằm mục đích lợi ích riêng.
  • Cán bộ, công chức, viên chức theo quy định của pháp luật hiện hành.
  • Sĩ quan, hạ sĩ quan, quân nhân chuyên nghiệp; công nhân quốc phòng trong các đơn vị thuộc Quân đội nhân dân Việt Nam; sĩ quan, hạ sĩ quan chuyên nghiệp trong Công an nhân dân Việt Nam (trừ trường hợp được cử làm đại diện phần vốn góp của Nhà nước).
  • Người giữ chức vụ lãnh đạo, quản lý tại doanh nghiệp 100% vốn nhà nước, trừ trường hợp được ủy quyền đại diện phần vốn góp của Nhà nước tại doanh nghiệp khác.
  • Người đang chấp hành hình phạt tù hoặc bị Tòa án cấm hành nghề kinh doanh.
  • Các trường hợp khác bị hạn chế theo quy định của pháp luật về phá sản.
Các đối tượng không được thành lập công ty

Điều kiện về chứng chỉ hành nghề thành lập công ty tư vấn xây dựng 

Đối với doanh nghiệp đăng ký các ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp thông thường, pháp luật không yêu cầu điều kiện cụ thể về vốn, trình độ hay kinh nghiệm. Tuy nhiên, trong trường hợp doanh nghiệp hoạt động ở các lĩnh vực xây dựng chuyên môn, doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện về chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng, bao gồm:

  • Khảo sát xây dựng.
  • Lập quy hoạch xây dựng.
  • Thiết kế, thẩm tra thiết kế công trình xây dựng.
  • Lập và thẩm tra dự án đầu tư xây dựng.
  • Tư vấn quản lý dự án đầu tư xây dựng.
  • Thi công xây dựng công trình.
  • Giám sát thi công xây dựng.
  • Kiểm định xây dựng.
  • Quản lý chi phí đầu tư xây dựng.

Khi đăng ký ngành nghề kinh doanh, doanh nghiệp cần cân nhắc và lựa chọn lĩnh vực phù hợp với năng lực thực tế nhằm đảm bảo hoạt động kinh doanh hiệu quả và đúng quy định pháp luật.

Điều kiện về chứng chỉ năng lực xây dựng công ty cần đáp ứng

3. Thủ tục thành lập công ty xây dựng gồm những gì? 

Bước 1: Chuẩn bị hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp

Trước khi thực hiện thủ tục thành lập công ty xây dựng, doanh nghiệp cần chuẩn bị đầy đủ các thông tin và giấy tờ cơ bản sau:

  • Tên doanh nghiệp: Xác định tên tiếng Việt của công ty, bao gồm loại hình doanh nghiệp và tên riêng, đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn.
  • Địa chỉ trụ sở chính: Trụ sở công ty phải có địa chỉ rõ ràng, hợp pháp và không được đặt tại căn hộ chung cư hoặc nhà tập thể không có chức năng kinh doanh.
  • Thành viên góp vốn/cổ đông sáng lập: Xác định tỷ lệ góp vốn của từng thành viên và chuẩn bị giấy tờ pháp lý cá nhân như CCCD/CMND hoặc hộ chiếu còn hiệu lực.
  • Người đại diện theo pháp luật: Công ty TNHH và công ty cổ phần có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật; trong đó, tối thiểu phải có một người cư trú tại Việt Nam.
  • Ngành nghề đăng ký kinh doanh: Doanh nghiệp lựa chọn ngành nghề phù hợp với định hướng hoạt động, căn cứ theo Hệ thống ngành kinh tế Việt Nam ban hành kèm Quyết định 27/2018/QĐ-TTg.

Một số mã ngành thường được đăng ký khi thành lập công ty xây dựng gồm:

  • Xây dựng nhà ở, nhà không để ở (4101, 4102)
  • Xây dựng công trình giao thông, hạ tầng kỹ thuật (4211, 4212, 4221–4223, 4291–4299)
  • Phá dỡ, chuẩn bị mặt bằng (4311, 4312)
  • Lắp đặt hệ thống kỹ thuật, hoàn thiện công trình xây dựng (4321–4330)
  • Hoạt động xây dựng chuyên dụng, thiết kế, trang trí nội – ngoại thất (4390, 7410)
  • Bán buôn, bán lẻ vật liệu và thiết bị xây dựng (4663, 4752)
Một số mã ngành thường được đăng ký khi thành lập công ty

Việc đăng ký đầy đủ và đúng mã ngành ngay từ đầu giúp doanh nghiệp thuận lợi khi triển khai hoạt động kinh doanh sau này.

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư 

Sau khi hoàn tất hồ sơ, doanh nghiệp tiến hành nộp hồ sơ xin cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp tại Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi đặt trụ sở chính. Hồ sơ bao gồm:

  • Giấy đăng ký doanh nghiệp 
  • Điều lệ công ty 
  • Danh sách thành viên (đối với công ty TNHH 2 thành viên trở lên) hoặc danh sách cổ đông sáng lập, cổ đông là nhà đầu tư nước ngoài (đối với công ty cổ phần) 
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của người đại diện theo pháp luật 
  • Bản sao giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu, thành viên góp vốn, cổ đông (cá nhân hoặc tổ chức)
  • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền (nếu có)
  • Các giấy tờ liên quan khác theo yêu cầu (nếu phát sinh).
  • Giấy ủy quyền cho đơn vị dịch vụ thực hiện thủ tục thành lập công ty xây dựng (nếu sử dụng dịch vụ).

Thời gian xử lý khoảng 3 ngày làm việc kể từ ngày nhận đủ hồ sơ hợp lệ. Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư sẽ thông báo kết quả. 

Bước 3: Khắc con dấu doanh nghiệp 

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty tiến hành khắc con dấu pháp nhân. Hiện nay, pháp luật không yêu cầu thông báo mẫu dấu, doanh nghiệp tự quyết định hình thức, số lượng và chịu trách nhiệm quản lý, sử dụng con dấu.

Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp 

Trong thời hạn 30 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, công ty phải thực hiện công bố thông tin đăng ký doanh nghiệp trên Cổng thông tin quốc gia theo đúng quy định.

 

Bước 5: Hoàn tất các thủ tục sau khi thành lập công ty xây dựng 

Sau khi thành lập, doanh nghiệp cần tiếp tục thực hiện các công việc sau:

  • Treo biển hiệu công ty tại trụ sở đăng ký
  • Mở tài khoản ngân hàng doanh nghiệp và thông báo với cơ quan quản lý.
  • Đăng ký sử dụng chữ ký số để thực hiện kê khai, nộp thuế điện tử.
  • Đăng ký và thông báo phát hành hóa đơn điện tử.
  • Kê khai và nộp thuế môn bài theo quy định.
  • Góp đủ vốn điều lệ trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Chuẩn bị hoặc xin cấp chứng chỉ năng lực hoạt động xây dựng (nếu ngành nghề đăng ký có yêu cầu) trước khi ký hợp đồng và xuất hóa đơn.
Hoàn tất cả thủ tục đăng ký thành lập công ty

4. Kinh nghiệm khi thành lập công ty xây dựng 

Khi thành lập công ty xây dựng, bạn cần lên kế hoạch rõ ràng từ vốn, ngành nghề đến quản lý tài chính và thuế để tránh rủi ro ngay từ đầu. Dưới đây là những lưu ý quan trọng mà bạn cần lưu ý: 

  • Vốn điều lệ: Đối với ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp thông thường, pháp luật không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu. Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp đăng ký ngành nghề có yêu cầu vốn pháp định, cần đảm bảo đáp ứng đúng quy định tương ứng.
  • Địa chỉ trụ sở công ty: Khi mới thành lập, doanh nghiệp có thể lựa chọn địa chỉ nhà riêng của người thân, bạn bè hoặc văn phòng ảo để tối ưu chi phí. Địa chỉ trụ sở phải rõ ràng, hợp pháp và phù hợp với quy định đăng ký kinh doanh.
  • Tên công ty: Tên doanh nghiệp cần tuân thủ đúng quy định pháp luật, không trùng hoặc gây nhầm lẫn với tên của các doanh nghiệp đã đăng ký trước đó.
  • Ngành nghề kinh doanh: Doanh nghiệp cần xác định rõ lĩnh vực hoạt động và kiểm tra các điều kiện kèm theo (nếu có) để đăng ký ngành nghề phù hợp.
  • Góp vốn: Việc góp vốn phải thực hiện đúng loại tài sản, đúng thời hạn theo quy định của pháp luật và nội dung đã đăng ký trong hồ sơ doanh nghiệp.
  • Người đại diện theo pháp luật: Nên lựa chọn người có năng lực chuyên môn, kinh nghiệm quản lý để đảm bảo hoạt động điều hành doanh nghiệp diễn ra hiệu quả và đúng quy định.
  • Loại hình doanh nghiệp: Cân nhắc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp với quy mô, định hướng phát triển và mục tiêu kinh doanh lâu dài.
  • Nghĩa vụ thuế: Doanh nghiệp cần thực hiện kê khai và nộp đầy đủ các loại thuế theo đúng thời hạn nhằm tránh các rủi ro về pháp lý và tài chính.

Ngoài ra, chủ doanh nghiệp cần nắm rõ các quy định và thủ tục liên quan đến việc thành lập công ty xây dựng để đưa doanh nghiệp nhanh chóng đi vào hoạt động ổn định và hiệu quả. 

5. Giải đáp một số thắc mắc thường gặp 

Câu hỏi: Mở công ty xây dựng cần bao nhiêu vốn? 

Trả lời: Pháp luật hiện hành không quy định mức vốn điều lệ tối thiểu đối với các ngành xây dựng thông thường. Tuy nhiên, doanh nghiệp nên đăng ký mức vốn phù hợp với quy mô, năng lực tài chính và định hướng hoạt động. Vốn quá thấp có thể gây khó khăn khi triển khai dự án, trong khi vốn quá cao lại làm tăng áp lực quản lý và điều chỉnh sau này.

Câu hỏi: Giám đốc công ty xây dựng có bắt buộc phải có bằng cấp không? 

Trả lời: Hiện nay, không có quy định bắt buộc về bằng cấp đối với Giám đốc công ty xây dựng. Cá nhân có thể đảm nhiệm vị trí này dựa trên năng lực quản lý và kinh nghiệm thực tế, không bắt buộc phải có chứng chỉ hay văn bằng chuyên môn cụ thể.

Câu hỏi: Thành lập công ty xây dựng có cần chứng chỉ hành nghề không? 

Trả lời: Trường hợp doanh nghiệp chỉ đăng ký các ngành xây dựng dân dụng, công nghiệp thông thường thì không bắt buộc phải có chứng chỉ hành nghề, bằng cấp hay kinh nghiệm ngay khi thành lập.

Tuy nhiên, nếu doanh nghiệp hoạt động trong các lĩnh vực xây dựng có điều kiện như tư vấn, thiết kế, khảo sát, giám sát hoặc thi công chuyên ngành, thì trước khi triển khai hoạt động thực tế, doanh nghiệp cần đáp ứng đầy đủ các yêu cầu về chứng chỉ hành nghề theo quy định của pháp luật xây dựng.

Một số ngành nghề xây dựng yêu cầu chứng chỉ hành nghề gồm:

  • Hoạt động kiến trúc, lập và thiết kế quy hoạch xây dựng.
  • Khảo sát xây dựng, đo đạc bản đồ, thăm dò địa chất – nguồn nước
  • Tư vấn thiết kế, thẩm tra thiết kế xây dựng.
  • Tư vấn giám sát thi công, kiểm định xây dựng.
  • Quản lý dự án và quản lý chi phí đầu tư xây dựng.
  • Thi công xây dựng công trình.
  • Tư vấn, kiểm định kỹ thuật về phòng cháy và chữa cháy.

Do đó, doanh nghiệp cần xác định rõ ngành nghề dự kiến kinh doanh để chủ động chuẩn bị điều kiện chứng chỉ phù hợp, đảm bảo hoạt động đúng quy định và tránh rủi ro pháp lý.

Nhìn chung, thành lập công ty xây dựng sẽ thuận lợi hơn khi doanh nghiệp chuẩn bị đúng hồ sơ, lựa chọn ngành nghề phù hợp và tuân thủ đầy đủ quy định pháp luật. Việc chủ động về vốn, thuế và chứng chỉ cần thiết sẽ giúp công ty sớm đi vào hoạt động ổn định, hiệu quả. Trường hợp chưa có kinh nghiệm, doanh nghiệp có thể cân nhắc sử dụng dịch vụ hỗ trợ để tiết kiệm thời gian và tránh rủi ro pháp lý.

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]
Bài viết này hữu ích chứ?
Không