Thành lập doanh nghiệp Công ty TNHH Công ty TNHH là gì? Đặc điểm, ưu nhược điểm và thủ...

Công ty TNHH là gì? Đặc điểm, ưu nhược điểm và thủ tục thành lập mới nhất

1

Công ty TNHH là một trong những loại hình doanh nghiệp được lựa chọn phổ biến tại Việt Nam nhờ cơ cấu quản lý linh hoạt, mức độ rủi ro tài chính thấp và phù hợp với nhiều quy mô kinh doanh khác nhau. Tuy nhiên, để lựa chọn đúng mô hình công ty TNHH phù hợp, doanh nghiệp cần hiểu rõ khái niệm, đặc điểm pháp lý, ưu nhược điểm cũng như thủ tục thành lập theo quy định hiện hành. Bài viết của phần mềm kế toán MISA SME sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan và đầy đủ về loại hình doanh nghiệp này trước khi đưa ra quyết định thành lập.

1. Công ty trách nhiệm hữu hạn là gì? 

Khoản 7 điều 4 Luật Doanh nghiệp 2020 quy định: 

Công ty trách nhiệm hữu hạn bao gồm công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên và công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên. Cụ thể:

– Công ty TNHH một thành viên: Đây là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Chủ sở hữu công ty chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã góp.

– Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Loại hình này có từ 02 đến 50 thành viên, có thể là tổ chức hoặc cá nhân. Các thành viên chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của doanh nghiệp trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp (trừ một số trường hợp đặc biệt). Việc chuyển nhượng phần vốn góp của thành viên bị giới hạn và phải tuân thủ các quy định cụ thể của pháp luật.

Như vậy, có thể hiểu công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp mà chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp. Điều này giúp bảo vệ tài sản cá nhân của chủ sở hữu hoặc thành viên trong trường hợp doanh nghiệp phát sinh rủi ro tài chính.

Chủ sở hữu công ty TNHH chỉ chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi số vốn đã góp vào doanh nghiệp

Ví dụ minh họa: 

Trường hợp 1: Công ty TNHH 1 thành viên do cá nhân làm chủ: 

  • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Thời Trang Nguyên Anh
  • Chủ sở hữu: Bà Nguyễn Nguyên Anh
  • Ngành nghề hoạt động: Thiết kế, sản xuất và kinh doanh thời trang
  • Đặc điểm: Chủ sở hữu toàn quyền quyết định hoạt động của doanh nghiệp và chịu trách nhiệm trong phạm vi vốn điều lệ đã góp.

Trường hợp 2: Công ty trách nhiệm hữu hạn do tổ chức làm chủ 

  • Tên doanh nghiệp: Công ty TNHH Một thành viên Dịch vụ Dầu khí PTSC
  • Chủ sở hữu: Tổng Công ty Cổ phần Dịch vụ Kỹ thuật Dầu khí Việt Nam (PTSC)
  • Ngành nghề hoạt động: Cung cấp dịch vụ kỹ thuật dầu khí, hậu cần kỹ thuật biển
  • Đặc điểm: Do tổ chức sở hữu 100% vốn điều lệ, các quyết định chiến lược và hoạt động được thực hiện thông qua người đại diện.

2. Phân biệt công ty trách nhiệm hữu hạn 1 thành viên và 2 thành viên trở lên 

Việc phân biệt công ty TNHH một thành viên và công ty TNHH hai thành viên trở lên sẽ giúp bạn lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp. Bảng so sánh dưới đây tổng hợp các điểm khác nhau cơ bản giữa hai loại hình này.

Tiêu chí Công ty TNHH 1 thành viên Công ty TNHH 2 thành viên trở lên
Số lượng thành viên Chỉ có 01 chủ sở hữu (cá nhân hoặc tổ chức) Từ 02 đến tối đa 50 thành viên (cá nhân hoặc tổ chức)
Cơ cấu quản lý Gồm Chủ tịch công ty, Giám đốc/Tổng giám đốc, có thể có Ban kiểm soát Gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch HĐTV, Giám đốc/Tổng giám đốc; bắt buộc có Ban kiểm soát nếu có từ 11 thành viên trở lên
Chuyển nhượng vốn góp Có thể chuyển nhượng toàn bộ hoặc một phần vốn góp, có thể chuyển đổi loại hình doanh nghiệp Phải ưu tiên chuyển nhượng cho thành viên hiện hữu; nếu chuyển nhượng cho người ngoài cần đáp ứng điều kiện theo quy định pháp luật
Khả năng huy động vốn Chủ sở hữu tự góp thêm vốn hoặc vay vốn; không được phát hành cổ phần Có thể tiếp nhận thêm thành viên góp vốn (tối đa 50 thành viên); không được phát hành cổ phần
Trách nhiệm tài sản Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi vốn điều lệ đã góp Chịu trách nhiệm hữu hạn trong phạm vi phần vốn đã góp
Ưu điểm Toàn quyền quyết định, cơ cấu quản lý đơn giản Có thể chia sẻ nguồn vốn, rủi ro và trách nhiệm giữa các thành viên
Nhược điểm Khả năng huy động vốn hạn chế, rủi ro tập trung vào một chủ sở hữu Quy trình ra quyết định có thể phức tạp hơn, dễ phát sinh bất đồng giữa các thành viên

Từ bảng so sánh, có thể thấy việc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phụ thuộc vào quy mô hoạt động, số lượng người góp vốn cũng như định hướng phát triển của từng đơn vị. 

  • Công ty TNHH một thành viên thường phù hợp với cá nhân hoặc tổ chức muốn chủ động toàn bộ hoạt động quản lý, điều hành doanh nghiệp và duy trì bộ máy quản lý đơn giản.
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên phù hợp với trường hợp có từ hai người hoặc tổ chức cùng hợp tác kinh doanh, muốn chia sẻ nguồn vốn, rủi ro và trách nhiệm, đồng thời chấp nhận cơ chế quản lý chặt chẽ và nhiều quy trình hơn.

3. Đặc điểm của công ty trách nhiệm hữu hạn là gì? 

3.1 Có tư cách pháp nhân 

Công ty trách nhiệm hữu hạn là loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên có tư cách pháp nhân kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Công ty TNHH một thành viên cũng có tư cách pháp nhân kể từ thời điểm được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
Công ty TNHH có tư cách pháp nhân

Việc có tư cách pháp nhân giúp doanh nghiệp tồn tại độc lập với cá nhân chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn. Công ty có thể tự đứng tên tham gia các quan hệ pháp luật như ký kết hợp đồng, sở hữu tài sản, thực hiện nghĩa vụ tài chính và chịu trách nhiệm bằng tài sản của doanh nghiệp. Đây là cơ sở quan trọng giúp tách biệt tài sản của công ty với tài sản cá nhân của chủ sở hữu hoặc thành viên.

3.2 Chịu trách nhiệm hữu hạn đối với tài sản và khoản nợ 

Đây là đặc điểm cốt lõi và quan trọng nhất của công ty TNHH.

  • Đối với công ty TNHH một thành viên: Chủ sở hữu công ty chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã cam kết góp.
  • Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên: Các thành viên chỉ chịu trách nhiệm về nghĩa vụ tài chính của doanh nghiệp trong phạm vi phần vốn đã góp (trừ một số trường hợp đặc biệt theo quy định pháp luật).
Chủ sở hữu công ty phải có trách nhiệm hữu hạn về tài sản và các khoản nợ

Quy định này giúp tách biệt rõ ràng tài sản cá nhân của chủ sở hữu/thành viên với tài sản của doanh nghiệp, từ đó hạn chế rủi ro tài chính cho người góp vốn.

3.3 Giới hạn số lượng thành viên 

  • Công ty TNHH một thành viên: Cơ cấu tổ chức thường đơn giản do chỉ có một chủ sở hữu, người này có toàn quyền quyết định các vấn đề liên quan đến hoạt động doanh nghiệp.
  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Phải có cơ cấu quản lý gồm Hội đồng thành viên, Chủ tịch Hội đồng thành viên và Giám đốc hoặc Tổng giám đốc.

Việc giới hạn số lượng thành viên giúp doanh nghiệp dễ quản lý, kiểm soát hoạt động nội bộ hiệu quả hơn.

3.4 Quy định về chuyển nhượng phần vốn góp 

Một trong những đặc trưng của công ty TNHH là việc chuyển nhượng vốn góp được quản lý chặt nhằm đảm bảo sự ổn định trong cơ cấu thành viên.

  • Đối với công ty TNHH một thành viên: Khi chủ sở hữu chuyển nhượng vốn, doanh nghiệp thường phải thực hiện thủ tục chuyển đổi loại hình doanh nghiệp theo quy định.
  • Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên: Thành viên phải ưu tiên chuyển nhượng phần vốn góp cho các thành viên còn lại trước khi chuyển nhượng cho người ngoài công ty.

3.5 Giới hạn khả năng huy động vốn 

Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH không được phát hành cổ phần. Do đó, việc tăng vốn của công ty TNHH thường được thực hiện thông qua:

  • Tăng phần vốn góp của các thành viên hiện hữu
  • Tiếp nhận thêm thành viên góp vốn mới (trong giới hạn số lượng thành viên theo quy định pháp luật).

Quy định này giúp đảm bảo tính ổn định trong cơ cấu sở hữu và quản lý doanh nghiệp, tuy nhiên cũng làm hạn chế khả năng huy động vốn quy mô lớn so với một số loại hình doanh nghiệp khác.

4. Ưu và nhược điểm của công ty TNHH 

Trước khi lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp, việc đánh giá ưu điểm và nhược điểm của công ty trách nhiệm hữu hạn là rất cần thiết. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn có cái nhìn tổng quan để đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu kinh doanh.

4.1 Ưu điểm khi thành lập công ty TNHH 

  • Cơ cấu tổ chức linh hoạt: Doanh nghiệp có thể lựa chọn mô hình quản lý phù hợp như Chủ tịch công ty – Giám đốc/Tổng giám đốc hoặc Hội đồng thành viên – Giám đốc/Tổng giám đốc tùy theo quy mô hoạt động.

  • Chế độ chịu trách nhiệm hữu hạn: Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài chính trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.
  • Dễ kiểm soát cơ cấu sở hữu: Quy định về chuyển nhượng vốn góp tương đối chặt chẽ, giúp hạn chế sự tham gia ngoài ý muốn từ nhà đầu tư bên ngoài.
  • Phù hợp với doanh nghiệp vừa và nhỏ: Không yêu cầu vốn điều lệ tối thiểu trong đa số ngành nghề, thủ tục thành lập tương đối đơn giản và dễ quản lý.

4.2 Nhược điểm khi thành lập công ty TNHH 

  • Khó huy động vốn quy mô lớn: Do không được phát hành cổ phần như công ty cổ phần nên việc thu hút vốn từ nhiều nhà đầu tư bị hạn chế.
  • Phải tuân thủ quy định pháp lý chặt chẽ: Doanh nghiệp phải thực hiện đầy đủ nghĩa vụ về thuế, kế toán, báo cáo tài chính và công bố thông tin theo quy định pháp luật.
  • Hạn chế trong việc mở rộng quy mô: Công ty TNHH hai thành viên trở lên bị giới hạn số lượng thành viên tối đa 50 người.
  • Chuyển nhượng vốn kém linh hoạt: Việc chuyển nhượng phần vốn góp phải tuân theo quy trình pháp lý và thường cần sự đồng thuận của các thành viên còn lại, có thể phát sinh mâu thuẫn nội bộ.

5. Thủ tục thành lập công ty trách nhiệm hữu hạn

Việc nắm rõ thủ tục thành lập công ty TNHH sẽ giúp doanh nghiệp tiết kiệm thời gian, hạn chế sai sót khi chuẩn bị hồ sơ và đảm bảo quá trình đăng ký doanh nghiệp diễn ra thuận lợi. Nội dung dưới đây sẽ giúp bạn hiểu rõ từng bước thực hiện.

5.1 Điều kiện thành lập công ty TNHH 

Để thành lập công ty TNHH, cá nhân hoặc tổ chức cần đáp ứng một số điều kiện cơ bản theo quy định pháp luật, bao gồm:

  • Tên doanh nghiệp: Phải đảm bảo không trùng hoặc gây nhầm lẫn với doanh nghiệp khác, đồng thời không vi phạm thuần phong mỹ tục, đạo đức xã hội.
  • Địa chỉ trụ sở chính: Phải có địa chỉ rõ ràng, cụ thể và thuộc quyền sử dụng hợp pháp của doanh nghiệp.
  • Ngành nghề kinh doanh: Không thuộc danh mục ngành nghề bị cấm kinh doanh. Nếu kinh doanh ngành nghề có điều kiện thì phải đáp ứng đầy đủ điều kiện theo quy định pháp luật.
  • Vốn điều lệ: Pháp luật không quy định mức vốn tối thiểu đối với đa số ngành nghề (trừ một số lĩnh vực đặc thù). Chủ sở hữu hoặc thành viên phải góp đủ vốn trong thời hạn 90 ngày kể từ ngày được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Người đại diện theo pháp luật: Là cá nhân từ đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định.
  • Thành viên hoặc chủ sở hữu: Cá nhân phải từ đủ 18 tuổi, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự. Trường hợp là tổ chức thì phải có tư cách pháp nhân hợp pháp.

5.2 Hồ sơ thành lập công ty TNHH 

Thành phần hồ sơ có thể khác nhau tùy theo loại hình công ty TNHH, tuy nhiên cơ bản bao gồm:

  1. Hồ sơ chung
  • Giấy đề nghị đăng ký doanh nghiệp theo mẫu quy định.
  • Điều lệ công ty, trong đó quy định rõ tên doanh nghiệp, địa chỉ trụ sở, ngành nghề kinh doanh, vốn điều lệ, cơ cấu tổ chức quản lý, quyền và nghĩa vụ của thành viên hoặc chủ sở hữu, người đại diện theo pháp luật.
  1. Hồ sơ bổ sung theo từng loại hình và đối tượng

Đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên:

  • Danh sách thành viên góp vốn (cá nhân và tổ chức).
  • Bản sao hợp lệ giấy tờ tùy thân của thành viên là cá nhân (CCCD/CMND/Hộ chiếu còn hiệu lực).
  • Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý của thành viên là tổ chức (Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, quyết định thành lập hoặc tài liệu tương đương).
  • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền (đối với thành viên là tổ chức) kèm giấy tờ tùy thân của người được ủy quyền.
  • Quyết định góp vốn của tổ chức (nếu có).

Đối với công ty TNHH một thành viên:

  • Bản sao hợp lệ giấy tờ tùy thân của chủ sở hữu là cá nhân.
  • Bản sao hợp lệ giấy tờ pháp lý của chủ sở hữu là tổ chức.
  • Văn bản cử người đại diện theo ủy quyền (nếu chủ sở hữu là tổ chức).

Các giấy tờ khác (nếu có):

  • Giấy ủy quyền cho người nộp hồ sơ (nếu không phải người đại diện theo pháp luật).
  • Văn bản chấp thuận của cơ quan đăng ký đầu tư đối với trường hợp có nhà đầu tư nước ngoài góp vốn hoặc mua phần vốn góp.

5.3 Quy trình thành lập công ty TNHH 

Bước 1: Chuẩn bị thông tin và hồ sơ

Thu thập đầy đủ thông tin doanh nghiệp và soạn thảo hồ sơ theo quy định.

Bước 2: Nộp hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Có thể lựa chọn một trong các hình thức sau:

  • Nộp trực tiếp tại Phòng Đăng ký kinh doanh – Sở Kế hoạch và Đầu tư nơi doanh nghiệp đặt trụ sở.
  • Nộp hồ sơ trực tuyến qua Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp.
  • Nộp thông qua dịch vụ bưu chính.

Bước 3: Tiếp nhận và xử lý hồ sơ

  • Cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ kiểm tra tính hợp lệ của hồ sơ.
  • Trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ khi nhận đủ hồ sơ hợp lệ, doanh nghiệp sẽ được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp.
  • Nếu hồ sơ chưa hợp lệ, cơ quan đăng ký kinh doanh sẽ thông báo yêu cầu sửa đổi, bổ sung.

Bước 4: Công bố nội dung đăng ký doanh nghiệp

Sau khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp, doanh nghiệp phải thực hiện công bố thông tin trên Cổng thông tin quốc gia về đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 30 ngày.

Bước 5: Thực hiện các thủ tục sau thành lập

  • Khắc dấu pháp nhân của doanh nghiệp.
  • Mở tài khoản ngân hàng và thông báo với cơ quan đăng ký kinh doanh.
  • Đăng ký chữ ký số điện tử.
  • Đăng ký sử dụng hóa đơn điện tử.
  • Kê khai và nộp thuế môn bài (doanh nghiệp mới thành lập được miễn lệ phí môn bài năm đầu).
  • Treo biển hiệu doanh nghiệp tại trụ sở chính.

6. Nên lựa chọn công ty trách nhiệm hữu hạn hay công ty cổ phần?

Công ty TNHH và công ty cổ phần là hai loại hình doanh nghiệp được lựa chọn phổ biến tại Việt Nam. Mỗi loại hình có đặc điểm riêng về cơ cấu tổ chức, khả năng huy động vốn và phương thức quản lý, phù hợp với từng mục tiêu kinh doanh và định hướng phát triển khác nhau. Dưới đây là những điểm so sánh cơ bản giúp bạn cân nhắc lựa chọn loại hình doanh nghiệp phù hợp.

Điểm giống nhau 

  • Có tư cách pháp nhân, tài sản của doanh nghiệp tách biệt với tài sản cá nhân của chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông.
  • Áp dụng chế độ trách nhiệm hữu hạn, theo đó chủ sở hữu, thành viên hoặc cổ đông chỉ chịu trách nhiệm trong phạm vi phần vốn đã góp.
  • Có tài sản độc lập, con dấu riêng và trụ sở hoạt động riêng.
  • Phải thực hiện nghĩa vụ thuế và trách nhiệm đối với người lao động theo quy định pháp luật.

Điểm khác nhau 

Tiêu chí Công ty TNHH Công ty cổ phần
Số lượng thành viên/cổ đông Từ 1 – 50 cá nhân hoặc tổ chức Tối thiểu 3 cổ đông, không giới hạn số lượng tối đa
Cơ cấu vốn Vốn góp theo tỷ lệ phần vốn góp Vốn điều lệ được chia thành các cổ phần bằng nhau
Khả năng huy động vốn Hạn chế, không được phát hành cổ phiếu Linh hoạt, có thể phát hành cổ phiếu, trái phiếu
Chuyển nhượng vốn Bị hạn chế, thường ưu tiên chuyển nhượng nội bộ Tương đối tự do (trừ một số trường hợp đặc biệt)
Cơ cấu quản lý Tương đối đơn giản, dễ kiểm soát Phức tạp hơn, nhiều cấp quản trị
Quy mô phù hợp Doanh nghiệp nhỏ và vừa, cần kiểm soát nội bộ chặt Doanh nghiệp quy mô lớn, nhu cầu vốn cao
Mức độ bảo mật thông tin Cao hơn Thấp hơn do yêu cầu công khai thông tin nhiều hơn

Khi nào nên chọn công ty TNHH?

  • Doanh nghiệp có quy mô nhỏ hoặc vừa.
  • Số lượng thành viên ít và muốn kiểm soát chặt hoạt động kinh doanh.
  • Không có nhu cầu huy động vốn lớn từ công chúng.
  • Phù hợp với mô hình kinh doanh gia đình hoặc nhóm đối tác tin cậy.

Khi nào nên lựa chọn công ty cổ phần?

  • Doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc định hướng phát triển dài hạn.
  • Có nhu cầu huy động vốn lớn từ nhiều nhà đầu tư.
  • Có kế hoạch niêm yết trên thị trường chứng khoán trong tương lai.
  • Hoạt động trong các lĩnh vực yêu cầu vốn đầu tư lớn như xây dựng, bất động sản hoặc các ngành có vốn pháp định cao.

7. Giải đáp một số thắc mắc liên quan

Câu hỏi: Công ty TNHH tiếng Anh là gì?

Trả lời: Trong tiếng Anh, công ty TNHH thường được thể hiện theo hai cách phổ biến:

  • Limited Liability Company (LLC)
  • Company Limited (Co., Ltd.)

Tùy theo từng quốc gia hoặc hệ thống pháp luật, cách sử dụng có thể khác nhau, tuy nhiên đều thể hiện đặc điểm trách nhiệm hữu hạn của doanh nghiệp.

Câu hỏi: Vì sao gọi là công ty TNHH?

Trả lời: Công ty TNHH là tên viết tắt của cụm từ “Công ty Trách nhiệm Hữu hạn” trong tiếng Việt. Tên gọi này phản ánh đặc trưng pháp lý quan trọng nhất của loại hình doanh nghiệp này, bao gồm:

  • Chế độ trách nhiệm hữu hạn: Chủ sở hữu hoặc thành viên góp vốn chỉ phải chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn đã góp, không chịu trách nhiệm vô hạn như doanh nghiệp tư nhân hoặc công ty hợp danh.
  • Phân biệt với các loại hình doanh nghiệp khác: Thuật ngữ TNHH giúp phân biệt với công ty cổ phần, công ty hợp danh hoặc doanh nghiệp tư nhân.

Tên gọi này được quy định trong Luật Doanh nghiệp Việt Nam và được sử dụng rộng rãi trong hoạt động pháp lý và kinh doanh.

Câu hỏi: Công ty TNHH có bắt buộc phải có Tổng giám đốc không?

Trả lời: Công ty TNHH có thể bổ nhiệm Tổng giám đốc nếu điều lệ công ty có quy định, tuy nhiên đây không phải là vị trí bắt buộc theo pháp luật. Việc bổ nhiệm Tổng giám đốc phụ thuộc vào quyết định của:

  • Hội đồng thành viên (đối với công ty TNHH hai thành viên trở lên);
  • Chủ sở hữu công ty (đối với công ty TNHH một thành viên).

Câu hỏi: Công ty TNHH tối đa có bao nhiêu thành viên?

Trả lời: Theo Luật Doanh nghiệp 2020:

  • Công ty TNHH hai thành viên trở lên: Có tối đa 50 thành viên góp vốn.
  • Công ty TNHH một thành viên: Chỉ có duy nhất 01 chủ sở hữu.

Trường hợp số lượng thành viên vượt quá 50, doanh nghiệp phải thực hiện chuyển đổi sang loại hình doanh nghiệp khác, ví dụ như công ty cổ phần.

Câu hỏi: Công ty TNHH có thể có bao nhiêu người đại diện theo pháp luật?

Trả lời: Theo quy định của Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH có thể có một hoặc nhiều người đại diện theo pháp luật và không giới hạn số lượng tối đa. Nếu công ty có từ hai người đại diện theo pháp luật trở lên, điều lệ công ty cần quy định rõ:

  • Quyền và nghĩa vụ của từng người đại diện
  • Phạm vi trách nhiệm của từng người
  • Xác định người đại diện chính (thường được ghi nhận trên Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp)

Có thể thấy, công ty TNHH là loại hình doanh nghiệp phù hợp với nhiều cá nhân và tổ chức nhờ cơ chế trách nhiệm hữu hạn, cơ cấu quản lý tương đối đơn giản và khả năng kiểm soát nội bộ tốt. Tuy nhiên, trước khi lựa chọn thành lập công ty TNHH, doanh nghiệp cần cân nhắc kỹ về nhu cầu huy động vốn, quy mô phát triển cũng như định hướng kinh doanh dài hạn. Việc nắm rõ các quy định pháp luật và thủ tục thành lập sẽ giúp quá trình vận hành doanh nghiệp diễn ra thuận lợi, hạn chế rủi ro pháp lý trong quá trình hoạt động.

Đánh giá bài viết
[Tổng số: 0 Trung bình: 0]
Bài viết này hữu ích chứ?
Không